coi nhẹ
Định nghĩa
- Động từ:
- Xem là không quan trọng, không đánh giá đúng mức: Hành động không coi trọng, xem thường hoặc đánh giá thấp giá trị, tầm quan trọng của một người, một sự việc hay một vấn đề nào đó.
- Không chú ý, không quan tâm đầy đủ: Thể hiện thái độ thiếu sự nghiêm túc, cẩn thận hoặc đầu tư thời gian, công sức cần thiết vào điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy thường coi nhẹ những lời khuyên của người đi trước. (Anh ấy thường xem thường những lời khuyên của người đi trước.)
- Không nên coi nhẹ sức khỏe của bản thân. (Không nên xem nhẹ sức khỏe của bản thân.)
- Việc coi nhẹ an toàn giao thông có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. (Việc không coi trọng an toàn giao thông có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "coi nhẹ trách nhiệm": không thực hiện đầy đủ hoặc nghiêm túc nhiệm vụ được giao.
- Một người lãnh đạo không được phép coi nhẹ trách nhiệm của mình.
- "coi nhẹ lời hứa": không giữ lời hứa một cách nghiêm túc, xem đó là điều không quan trọng.
- Đừng bao giờ coi nhẹ lời hứa với trẻ con.
Biến thể và từ gần giống
- Coi thường (động từ): có nghĩa tương tự, thậm chí mạnh hơn, thể hiện sự khinh miệt, xem thường rõ rệt.
- Không ai thích bị coi thường.
- Đánh giá thấp (động từ): nhấn mạnh đến việc ước lượng, nhận định về giá trị hoặc khả năng thấp hơn so với thực tế.
- Chúng ta đã đánh giá thấp mức độ phức tạp của dự án.
Từ đồng nghĩa
- Xem thường: coi là tầm thường, không đáng kể.
- Khinh thường: có thái độ coi rẻ, miệt thị (nghĩa mạnh hơn).
- Xem nhẹ: (cách nói khác của "coi nhẹ").
Từ trái nghĩa
- Coi trọng: đánh giá cao, xem là quan trọng.
- Trân trọng: giữ gìn, nâng niu vì thấy có giá trị lớn.
- Đề cao: nêu lên, tán dương để mọi người thấy tầm quan trọng.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Coi trời bằng vung": thành ngữ chỉ thái độ coi thường tất cả, ngạo mạn, không biết sợ điều gì (nghĩa rộng và mạnh hơn "coi nhẹ").
- "Khinh người rồi người khinh lại": kinh nghiệm sống cho thấy nếu coi thường người khác thì bản thân cũng sẽ bị đối xử như vậy.